image banner
VI | EN
Chủ động nhận diện, ngăn chặn các quan điểm sai trái, thù địch xuyên tạc chủ trương, đường lối của Đảng và chính sách, pháp luật của Nhà nước trong môi trường giáo dục

CHỦ ĐỘNG NHẬN DIỆN, NGĂN CHẶN CÁC QUAN ĐIỂM SAI TRÁI, THÙ ĐỊCH XUYÊN TẠC CHỦ TRƯƠNG, ĐƯỜNG LỐI CỦA ĐẢNG VÀ CHÍNH SÁCH, PHÁP LUẬT CỦA NHÀ NƯỚC TRONG MÔI TRƯỜNG GIÁO DỤC

TRẦN THỊ XUÂN

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số và hội nhập quốc tế, môi trường giáo dục vừa mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức, vừa đối diện nguy cơ thông tin xấu độc và các quan điểm sai trái, thù địch tác động đến nhận thức, niềm tin, bản lĩnh chính trị của học sinh, sinh viên. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính, phân tích tài liệu, tổng hợp và đối chiếu, bài viết nhận diện bốn dạng thức nổi bật: cổ súy “phi chính trị hóa” giáo dục; xuyên tạc lịch sử, phủ nhận giá trị truyền thống; lợi dụng bất cập của giáo dục để quy kết, kích động; và phát tán nội dung sai lệch trên mạng xã hội. Kết quả nghiên cứu cho thấy cần phân biệt phản biện khoa học, góp ý chính sách với hành vi xuyên tạc có chủ đích; đồng thời kết hợp giữa “xây” và “chống”, lấy giáo dục, thuyết phục và nâng cao năng lực tự bảo vệ của người học làm nền tảng. Bài viết đề xuất đổi mới giáo dục chính trị, tư tưởng; nâng cao ‘sức đề kháng số’; phát triển truyền thông học đường; phát huy trách nhiệm của nhà giáo; tăng cường phối hợp giữa nhà trường, gia đình, xã hội và ứng dụng công nghệ phù hợp, đúng pháp luật.

Từ khóa: Quan điểm sai trái; bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng; môi trường giáo dục; không gian mạng; học sinh, sinh viên.

Abstract: In the context of digital transformation and international integration, educational environments offer broader access to knowledge while also exposing students to harmful content and false or hostile views that may affect their awareness, trust, and political resilience. Using a qualitative design based on document analysis, synthesis, and comparison, this article identifies four major forms: advocating the ‘depoliticization’ of education; distorting history and denying traditional values; exploiting educational shortcomings to generalize and incite dissatisfaction; and spreading misleading content through social media. The findings stress the need to distinguish scholarly criticism and policy feedback from deliberate distortion and to combine constructive and preventive measures, with education, persuasion, and learners’ self-protection capacities as the foundation. The article proposes renewing political and ideological education, strengthening digital resilience, improving school communication, promoting teachers’ responsibility, enhancing school-family-society coordination, and applying technology lawfully and proportionately.

Keywords: False and hostile views; protection of the Party's ideological foundation; educational environment; cyberspace; students.

Ngày nhận bài: 14/6/2026; Ngày sửa bài: 15/7/2026; Ngày duyệt đăng bài: 25/8/2026.

1. Đặt vấn đề

Giáo dục và đào tạo không chỉ cung cấp tri thức, phát triển nguồn nhân lực mà còn góp phần hình thành thế giới quan, lý tưởng sống và bản lĩnh chính trị cho thế hệ trẻ. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định tương lai của đất nước phụ thuộc rất lớn vào việc học tập, rèn luyện của thế hệ trẻ. Vì vậy, giáo dục phải hướng tới con người Việt Nam phát triển toàn diện, có đạo đức, tri thức, lòng yêu nước và trách nhiệm với cộng đồng.

Cùng với thành tựu đổi mới, hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, môi trường giáo dục chịu nhiều tác động đa chiều. Không gian mạng mở rộng khả năng tiếp cận tri thức nhưng cũng tạo điều kiện để thông tin giả, thông tin xấu độc và quan điểm sai trái len lỏi vào học đường. Nghị quyết số 35-NQ/TW xác định bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch là nhiệm vụ quan trọng, thường xuyên của toàn Đảng, toàn quân và toàn dân.

Do đó, chủ động nhận diện, ngăn chặn và phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong môi trường giáo dục là yêu cầu cấp thiết, đồng thời là trách nhiệm của cấp ủy, tổ chức đảng, cơ sở giáo dục, gia đình, đoàn thể và xã hội. Công tác này phải kết hợp chặt chẽ giữa ‘xây’ môi trường giáo dục dân chủ, khoa học, nhân văn với ‘chống’ các hành vi xuyên tạc, kích động, làm suy giảm niềm tin của thế hệ trẻ.

2. Tổng quan tài liệu và khung phân tích

2.1. Các hướng nghiên cứu chủ yếu

Các nghiên cứu trong nước thường tiếp cận việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ lý luận về ‘diễn biến hòa bình’, công tác tư tưởng, văn hóa và yêu cầu giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa. Phạm Ngọc Hiền hệ thống hóa phương thức tác động của chiến lược này, nhấn mạnh vai trò của nhận thức và giáo dục chính trị trong phòng ngừa từ sớm, từ xa. Một số công trình gần đây tập trung vào sinh viên - nhóm sử dụng mạng xã hội thường xuyên, nhạy cảm với xu hướng mới và dễ tiếp nhận thông tin ngoài kênh giáo dục chính thức - qua đó đề cao đối thoại, kỹ năng kiểm chứng và môi trường rèn luyện thay cho tuyên truyền một chiều.

Ở bình diện quốc tế, mối quan hệ giữa giáo dục đại học, nhận thức chính trị và hành vi tham gia của sinh viên ngày càng được quan tâm. Nghiên cứu của Dial cho thấy quan điểm chính trị có liên hệ với cảm nhận về thiên lệch học thuật, động cơ học tập và mức độ tham gia chính trị trực tuyến. Dự án Students and Politics tại Vương quốc Anh tiếp tục khảo sát dài hạn tác động của quá trình học đại học đối với quan điểm và mức độ tham gia chính trị của người học. Dù không thể áp dụng máy móc vào Việt Nam, các nghiên cứu này gợi mở mối liên hệ giữa môi trường giáo dục, phương pháp giảng dạy, trải nghiệm số và sự hình thành nhận thức xã hội.

Hướng tiếp cận về hiểu biết truyền thông và thông tin cũng có giá trị tham khảo. UNESCO coi năng lực nhận diện thông tin sai lệch, kiểm chứng nguồn tin, hiểu cơ chế khuếch đại nội dung của nền tảng số và phản hồi có trách nhiệm là năng lực thiết yếu của công dân số. Tổ chức này khuyến nghị cách tiếp cận đa chủ thể, vừa xử lý thông tin sai lệch, ngôn từ thù ghét và nội dung gây hại, vừa bảo đảm tự do biểu đạt, quyền tiếp cận thông tin và quyền riêng tư.

2.2. Khoảng trống nghiên cứu và khung phân tích

Các nghiên cứu hiện có đã làm rõ thủ đoạn chống phá trên lĩnh vực tư tưởng, văn hóa, vai trò của giáo dục chính trị và yêu cầu nâng cao năng lực số. Tuy nhiên, còn thiếu một phân tích tích hợp dành riêng cho môi trường giáo dục, đồng thời xem xét nội dung sai trái, phương thức lan truyền, điểm dễ bị tác động của người học và năng lực ứng phó của cơ sở giáo dục. Việc phân định giữa phản biện khoa học, góp ý chính sách, tự do học thuật với hành vi bóp méo thông tin có chủ đích cũng chưa đầy đủ, dễ dẫn đến buông lỏng, chậm phản ứng hoặc quản lý cứng nhắc.

Bài viết sử dụng bốn nhóm tiêu chí phân tích: (i) nội dung, mục tiêu; (ii) phương thức, kênh và kỹ thuật lan truyền; (iii) điều kiện khiến người học dễ bị tác động; (iv) năng lực phòng ngừa, phát hiện, phản bác và khắc phục của cơ sở giáo dục. Giải pháp được xem xét theo nguyên tắc kết hợp ‘xây’ và ‘chống’, lấy giáo dục, thuyết phục và năng lực tự chủ của người học làm nền tảng, đồng thời bảo đảm kỷ cương, pháp luật.

3. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng thiết kế nghiên cứu định tính. Dữ liệu gồm văn kiện của Đảng, chính sách của Nhà nước và các công trình trong, ngoài nước về ‘diễn biến hòa bình’, nhận thức chính trị của sinh viên, hiểu biết truyền thông và thực tiễn truyền thông trong cơ sở giáo dục. Phân tích tài liệu được dùng để xác định mục tiêu, yêu cầu chính sách; phân tích nội dung để nhận diện bốn nhóm dạng thức xuyên tạc; tổng hợp, đối chiếu và phương pháp logic để làm rõ điểm thống nhất, khác biệt, khoảng trống và liên kết kết quả với giải pháp. Do không tiến hành điều tra xã hội học, nghiên cứu chỉ đưa ra nhận định định tính, không suy rộng thành tỷ lệ đại diện cho toàn bộ người học hoặc cơ sở giáo dục.

4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

4.1. Nhận diện các dạng thức và thủ đoạn chủ yếu

4.1.1. Luận điệu “phi chính trị hóa giáo dục”

Luận điệu ‘phi chính trị hóa giáo dục’ cho rằng nhà trường chỉ nên truyền đạt kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp, đồng thời hạn chế giáo dục chính trị, lịch sử, đạo đức và lý tưởng cách mạng. Dưới danh nghĩa ‘tự do học thuật’, ‘khách quan khoa học’ hoặc ‘giáo dục hiện đại’, cách tiếp cận này hướng tới tách giáo dục khỏi vai trò định hướng của Đảng và phủ nhận ý nghĩa của các môn lý luận chính trị, lịch sử, tư tưởng Hồ Chí Minh, giáo dục công dân.

Nếu chỉ chú trọng kỹ năng nghề nghiệp mà xem nhẹ lý tưởng sống, đạo đức, trách nhiệm xã hội và hiểu biết lịch sử, giáo dục sẽ tạo ra khoảng trống về định hướng giá trị và bản lĩnh chính trị. Người học có chuyên môn nhưng thiếu nền tảng này dễ bị tác động bởi quan điểm lệch lạc, thực dụng, cực đoan - một biểu hiện của chiến lược ‘diễn biến hòa bình’ trên lĩnh vực tư tưởng, văn hóa.

Giáo dục chính trị, tư tưởng vì thế không phải sự áp đặt giáo điều mà là quá trình bồi dưỡng bản lĩnh, phương pháp tư duy và năng lực phân biệt đúng - sai trước các luồng thông tin. Giáo dục hiện đại phải kết hợp tri thức chuyên môn với trách nhiệm xã hội, tự do học thuật với thượng tôn pháp luật, năng lực cá nhân với lợi ích quốc gia - dân tộc.

4.1.2. Xuyên tạc lịch sử, phủ nhận giá trị truyền thống dân tộc

Lịch sử dân tộc nuôi dưỡng lòng yêu nước, niềm tự hào và trách nhiệm của thế hệ trẻ, nên thường bị lợi dụng để hạ thấp ý nghĩa các cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc, phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, bóp méo hình tượng lãnh tụ, anh hùng và giá trị truyền thống cách mạng.

Thủ đoạn phổ biến là cắt ghép tư liệu, trích dẫn phiến diện, tách sự kiện khỏi bối cảnh hoặc nhân danh ‘góc nhìn mới’, ‘giải thiêng lịch sử’, ‘sự thật chưa được kể’ để gieo hoài nghi. Nội dung thường được trình bày bằng video ngắn, hình ảnh hoặc bài viết giật gân, hấp dẫn và dễ lan truyền trên mạng xã hội.

Vì vậy, dạy và học lịch sử cần vượt khỏi việc ghi nhớ sự kiện, giúp người học hiểu bối cảnh, bản chất, ý nghĩa của quá trình lịch sử; biết đối chiếu nguồn tin và phân biệt nghiên cứu khoa học với sự xuyên tạc có chủ đích. Đây là cơ sở nâng cao khả năng đề kháng trước các luận điệu sai trái.

4.1.3. Lợi dụng bất cập trong giáo dục để kích động tâm lý bất mãn

Quá trình đổi mới giáo dục có thể phát sinh hạn chế liên quan đến thi cử, chương trình, sách giáo khoa, tự chủ đại học, học phí, chất lượng đào tạo hoặc bạo lực học đường. Đây là những vấn đề có thật, tác động trực tiếp đến người học, gia đình và xã hội, cần được nhìn nhận khách quan, xử lý phù hợp.

Các thế lực thù địch có thể lợi dụng những bất cập đó để thổi phồng, dẫn dắt dư luận; từ sai phạm cá biệt quy kết thành sai lầm của chủ trương, chính sách, thậm chí kích động bức xúc xã hội thành tâm lý chống đối Nhà nước. Thủ đoạn này dễ gây tác động vì dựa trên một phần sự thật nhưng cắt bỏ bối cảnh và định hướng nhận thức sai lệch.

Đấu tranh với quan điểm sai trái không đồng nghĩa với né tránh hạn chế. Cần thẳng thắn nhận diện bất cập, giải quyết kiến nghị chính đáng, cung cấp thông tin đầy đủ, minh bạch, xử lý nghiêm sai phạm và truyền thông rõ căn cứ chính sách. Khi đó, không gian để các luận điệu xuyên tạc lợi dụng sẽ được thu hẹp.

4.1.4. Lợi dụng không gian mạng để tác động đến học sinh, sinh viên

Không gian mạng đã trở thành bộ phận quan trọng của môi trường giáo dục, nơi học sinh, sinh viên học tập, giao tiếp, giải trí và hình thành nhận thức xã hội. Đồng thời, đây cũng là kênh thuận lợi để phát tán quan điểm sai trái, thông tin xấu độc và luận điệu chống phá với tốc độ, phạm vi lớn.

Các thủ đoạn thường gặp gồm lập hội nhóm, diễn đàn để định hướng dư luận; dùng hình ảnh, video cắt ghép tạo cảm xúc tiêu cực; tung tin giả vào thời điểm nhạy cảm; núp bóng phản biện khoa học, tự do học thuật để truyền bá quan điểm lệch lạc. Một số hoạt động giao lưu, học bổng hoặc tập huấn cũng có thể bị lợi dụng để tác động tư tưởng đối với thanh niên.

Nội dung sai trái thường không xuất hiện dưới khẩu hiệu chống phá trực diện mà được ngụy trang bằng các diễn ngôn ‘khai phóng’, ‘cấp tiến’, ‘vì quyền lợi người học’ hoặc ‘tự do học thuật’. Nếu thiếu kỹ năng kiểm chứng, phân tích lập luận và nền tảng giá trị vững vàng, người học dễ bị dẫn dắt mà không nhận thức đầy đủ hậu quả.

4.2. Kết quả và những hạn chế trong công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng

4.2.1. Những kết quả tích cực

Thời gian qua, giáo dục chính trị, tư tưởng, đạo đức, lối sống cho học sinh, sinh viên đã có chuyển biến tích cực. Đề án ‘Tăng cường giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống và khơi dậy khát vọng cống hiến cho thanh niên, thiếu niên, nhi đồng giai đoạn 2021-2030’ tạo cơ sở để các cơ sở giáo dục đổi mới nội dung, phương pháp và phát huy vai trò của tổ chức Đảng, Đoàn Thanh niên, Hội Sinh viên. Các phong trào ‘Sinh viên 5 tốt’, ‘Học sinh 3 tốt’, ‘Thanh niên tiên tiến làm theo lời Bác’, hoạt động tình nguyện và sinh hoạt chuyên đề góp phần tạo môi trường rèn luyện, khơi dậy tinh thần cống hiến.

Nhiều cơ sở giáo dục quan tâm hơn đến kỹ năng sống, văn hóa ứng xử, sử dụng mạng xã hội an toàn, phòng chống tin giả và bạo lực học đường; đồng thời xây dựng kênh truyền thông chính thống, tăng cường đối thoại và cung cấp thông tin trước vấn đề dư luận quan tâm. Những chuyển biến này góp phần tạo môi trường giáo dục ổn định, an toàn, lành mạnh.

4.2.2. Những hạn chế, bất cập

Bên cạnh kết quả đạt được, một bộ phận học sinh, sinh viên còn thờ ơ với vấn đề chính trị - xã hội, thiếu quan tâm đến lịch sử và hạn chế kỹ năng đánh giá thông tin trên mạng. Xu hướng thực dụng, đề cao lợi ích cá nhân, coi nhẹ trách nhiệm cộng đồng có thể làm suy giảm khả năng ‘miễn dịch’ trước quan điểm sai trái, lệch lạc.

Phương pháp giảng dạy một số môn lý luận chính trị, lịch sử, giáo dục công dân vẫn nặng truyền đạt một chiều, thiếu tương tác và liên hệ thực tiễn. Khi bài giảng chưa đáp ứng nhu cầu trao đổi, phản biện và giải đáp băn khoăn, người học dễ tìm đến nguồn thông tin trên mạng xã hội nhưng thiếu kỹ năng kiểm chứng.

Năng lực truyền thông và xử lý thông tin của một số cơ sở giáo dục còn hạn chế; việc cung cấp thông tin khi xảy ra vụ việc phức tạp có lúc chưa kịp thời, thống nhất, thuyết phục. Một bộ phận cán bộ, nhà giáo cũng còn khó khăn trong nhận diện, xử lý biểu hiện lệch chuẩn về tư tưởng trên không gian mạng.

Sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội ở một số nơi chưa đồng bộ. Gia đình chưa phát huy đầy đủ vai trò định hướng giá trị, quản lý việc sử dụng mạng xã hội và phát hiện sớm thay đổi bất thường trong nhận thức, hành vi của người học, làm hạn chế hiệu quả giáo dục toàn diện.

4.3. Thảo luận

Các dạng thức trên thường đan xen: nội dung xuyên tạc lịch sử có thể được đặt trong diễn ngôn ‘tự do học thuật’, gắn với một bất cập có thật rồi lan truyền qua video ngắn hoặc hội nhóm kín. Nguy cơ không chỉ nằm ở nội dung sai mà còn ở việc cắt bỏ bối cảnh, lặp lại với tần suất cao và kích thích cảm xúc bức xúc. Vì vậy, nhận diện phải đồng thời xem xét độ tin cậy của bằng chứng, cấu trúc và mục đích lập luận, cùng phương thức tổ chức, khuếch đại thông tin; không thể chỉ dựa vào từ khóa hoặc thái độ phê bình.

Cần phân biệt rõ phản biện khoa học, góp ý chính sách với quan điểm sai trái, thù địch. Phản biện khoa học dựa trên bằng chứng có thể kiểm chứng, tôn trọng bối cảnh, chấp nhận đối thoại và hướng tới cải thiện chính sách. Xuyên tạc có chủ đích thường lựa chọn dữ kiện phiến diện, đánh tráo khái niệm, quy kết từ trường hợp cá biệt thành bản chất hoặc kích động phủ nhận nền tảng chính trị, pháp lý. Phân định chính xác vừa nâng cao sức thuyết phục của công tác đấu tranh, vừa bảo vệ không gian học thuật lành mạnh.

Hiệu quả quản trị không nên chỉ đo bằng số nội dung bị ngăn chặn mà cần dựa vào khả năng kiểm chứng thông tin của người học, mức độ tin cậy đối với kênh chính thức, tốc độ phản hồi của nhà trường, năng lực đối thoại của nhà giáo và sự phối hợp giữa các chủ thể. Điều đó khẳng định ‘xây’ là căn cơ, còn ‘chống’ phải chính xác, kịp thời, đúng pháp luật và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người học.

5. Giải pháp chủ động nhận diện, ngăn chặn và phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong môi trường giáo dục

5.1. Đổi mới nội dung, phương pháp giáo dục chính trị, tư tưởng trong nhà trường

Đổi mới giáo dục chính trị, tư tưởng theo hướng thiết thực, sinh động, đối thoại và gắn với thực tiễn là giải pháp nền tảng. Nghiên cứu của Dial cho thấy nhận thức chính trị có liên hệ với động cơ học tập, cảm nhận về thiên lệch học thuật và hành vi tham gia chính trị trực tuyến. Vì vậy, cần khắc phục lối dạy áp đặt, ghi nhớ máy móc, chuyển sang phát triển tư duy phản biện khoa học và năng lực nhận diện, xử lý thông tin sai lệch.

Trong các môn lý luận chính trị, lịch sử và giáo dục công dân, cần tăng cường tình huống thực tiễn, sự kiện thời sự, tư liệu lịch sử, phim tài liệu, bản đồ số và học liệu đa phương tiện. Giáo viên, giảng viên có thể đưa luận điệu sai trái phổ biến vào bài học như đối tượng phân tích, hướng dẫn người học bóc tách lập luận, kiểm chứng nguồn tin và nhận diện ngụy biện.

Giáo dục lý tưởng, lòng yêu nước và trách nhiệm công dân cũng cần gắn với hoạt động tình nguyện, nghiên cứu khoa học, khởi nghiệp sáng tạo, phục vụ cộng đồng và các phong trào thi đua, qua đó chuyển hóa nhận thức thành trải nghiệm và hành động tích cực.

5.2. Nâng cao “sức đề kháng số” cho học sinh, sinh viên

Trong kỷ nguyên số, trọng tâm không phải là ngăn cấm người học tiếp cận thông tin mà là trang bị năng lực tự nhận diện, sàng lọc và bảo vệ. Nội dung văn hóa số, an toàn thông tin, nhận diện tin giả và thao túng truyền thông cần được tích hợp phù hợp vào chương trình chính khóa hoặc hoạt động ngoại khóa thường xuyên.

Người học cần được hướng dẫn kiểm tra nguồn phát tán, đối chiếu nguồn chính thống, phân biệt dữ liệu với quan điểm, nhận diện tiêu đề giật gân, hình ảnh cắt ghép và các thủ đoạn đánh tráo khái niệm, quy chụp, lấy hiện tượng cá biệt để suy diễn bản chất. Năng lực đánh giá độc lập sẽ giúp hạn chế sự dẫn dắt của nội dung sai lệch.

Nhà trường đồng thời phải có cơ chế phản ứng nhanh. Khi vụ việc giáo dục bị xuyên tạc, cơ sở giáo dục, tổ chức Đoàn, Hội cần chủ động cung cấp thông tin chính xác, tổ chức trao đổi công khai và giải thích thấu đáo, không để người học chỉ tiếp nhận thông tin một chiều từ nguồn thiếu tin cậy.

5.3. Xây dựng môi trường truyền thông tích cực trong học đường

Bảo vệ môi trường giáo dục không chỉ là gỡ bỏ, phản bác hoặc xử lý vi phạm mà còn phải xây dựng hệ sinh thái truyền thông tích cực. Trang thông tin, fanpage và kênh truyền thông của nhà trường, Đoàn Thanh niên, Hội Sinh viên cần được vận hành chuyên nghiệp, chính xác, kịp thời, phù hợp với ngôn ngữ và thói quen tiếp nhận của người trẻ.

Cần phát huy học sinh, sinh viên tiêu biểu, cán bộ Đoàn, Hội và nhà giáo trẻ có uy tín trên mạng xã hội như những ‘đại sứ truyền thông’, sử dụng hình thức sáng tạo để lan tỏa thông điệp về lòng yêu nước, ý thức pháp luật, văn hóa ứng xử, trách nhiệm xã hội và niềm tin vào con đường phát triển của đất nước.

Việc biểu dương gương người tốt, việc tốt và lan tỏa câu chuyện đẹp trong học tập, nghiên cứu, khởi nghiệp, tình nguyện, bảo vệ môi trường, giúp đỡ cộng đồng cần được thực hiện thường xuyên. Nội dung tích cực đủ hấp dẫn và thuyết phục sẽ góp phần thu hẹp ảnh hưởng của thông tin tiêu cực.

5.4. Phát huy vai trò nêu gương và trách nhiệm của đội ngũ nhà giáo

Cán bộ quản lý, giảng viên, giáo viên trực tiếp định hướng nhận thức và hành vi của người học; vì vậy, mỗi nhà giáo phải là tấm gương về đạo đức, bản lĩnh chính trị, trách nhiệm và văn hóa ứng xử.

Cần bồi dưỡng năng lực chính trị, pháp lý, truyền thông và kỹ năng số cho đội ngũ nhà giáo. Bên cạnh chuyên môn, nhà giáo phải hiểu đường lối, chính sách, pháp luật; có khả năng phát hiện biểu hiện lệch lạc, trao đổi, thuyết phục và định hướng bằng lý lẽ khoa học, thái độ nhân văn.

Đồng thời, phải xử lý nghiêm trường hợp lợi dụng vị trí giảng dạy, quyền tự do ngôn luận hoặc tự do học thuật để truyền bá quan điểm sai trái, kích động, vi phạm pháp luật hay chuẩn mực đạo đức nhà giáo. Tự do học thuật luôn gắn với trách nhiệm xã hội, pháp lý và nghề nghiệp.

5.5. Tăng cường phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội

Bảo vệ môi trường giáo dục là trách nhiệm chung, đòi hỏi cơ chế phối hợp rõ ràng giữa nhà trường, gia đình, tổ chức đoàn thể, cơ quan chức năng và cộng đồng.

Gia đình cần đồng hành trong giáo dục đạo đức, lối sống, quản lý việc sử dụng mạng xã hội và nắm bắt diễn biến tâm lý của con em. Nhà trường phải duy trì kênh liên lạc với phụ huynh, trao đổi không chỉ kết quả học tập mà cả thái độ, hành vi, xu hướng tiếp nhận thông tin và dấu hiệu bất thường.

Tổ chức Đoàn, Hội cần tăng cường giáo dục lý tưởng, kỹ năng sống, kỹ năng số và tổ chức diễn đàn để người học bày tỏ quan điểm, trao đổi thẳng thắn. Khi có không gian đối thoại lành mạnh trong nhà trường, người trẻ sẽ ít bị cuốn vào các diễn đàn độc hại bên ngoài.

5.6. Ứng dụng công nghệ trong phát hiện, cảnh báo và xử lý thông tin xấu độc

Cơ sở giáo dục, nhất là trường đại học, học viện, cần có đầu mối truyền thông số đủ năng lực theo dõi thông tin công khai, nắm bắt dư luận và phát hiện sớm chiến dịch xuyên tạc, kích động, bôi nhọ hoặc gây hoang mang trong người học. Công nghệ có thể hỗ trợ phân tích xu hướng, cảnh báo và lựa chọn thời điểm phản hồi phù hợp.

Việc ứng dụng công nghệ phải đúng pháp luật, tôn trọng quyền riêng tư và không cực đoan hóa quản lý người học. Mục tiêu là cảnh báo sớm, xử lý khủng hoảng truyền thông, cung cấp thông tin chính thống và bảo vệ người học trước sự thao túng của thông tin độc hại.

6. Kết luận

Chủ động nhận diện, ngăn chặn và phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong môi trường giáo dục có ý nghĩa chiến lược đối với việc bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và xây dựng thế hệ trẻ phát triển toàn diện. Không gian mạng khiến thủ đoạn chống phá ngày càng tinh vi, mềm hóa, đan xen giữa thông tin đúng và sai, đòi hỏi công tác nhận diện phải khoa học, kịp thời và thuyết phục.

Cốt lõi là kết hợp chặt chẽ giữa ‘xây’ và ‘chống’. ‘Chống’ phải phát hiện, phản bác, xử lý chính xác thông tin xuyên tạc và hành vi lợi dụng giáo dục để chống phá Đảng, Nhà nước. ‘Xây’ là nhiệm vụ lâu dài: kiến tạo môi trường giáo dục dân chủ, nhân văn, kỷ cương; đổi mới giáo dục chính trị, tư tưởng; nâng cao năng lực số và phản biện của người học; phát huy trách nhiệm của nhà giáo; tăng cường phối hợp giữa nhà trường, gia đình và xã hội.

Khi người học được trang bị tri thức, năng lực phản biện khoa học, văn hóa số và nền tảng giá trị vững vàng, giáo dục không chỉ tạo ra nguồn nhân lực có chuyên môn mà còn bồi dưỡng công dân có bản lĩnh, lý tưởng và trách nhiệm. Môi trường giáo dục nhờ đó trở thành ‘phòng tuyến mềm’ quan trọng, góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và sự phát triển bền vững của đất nước.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Bộ Chính trị. 2018. Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22 tháng 10 năm 2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới.

2. Đảng Cộng sản Việt Nam. 2021. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII. Hà Nội: Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật.

3. Dial, Reynor P. 2024. “Influence of Political Opinion on Academic Perception Among University Students.” Galaxy International Interdisciplinary Research Journal 12 (1): 436–446. https://internationaljournals.co.in/index.php/giirj/article/view/5165 .

4. Hồ Chí Minh. 1945. “Thư gửi học sinh nhân ngày khai trường đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa.” Ngày 5 tháng 9 năm 1945.

5. Phạm Ngọc Hiền. 2010. Phòng, chống “Diễn biến hòa bình” và “Cách mạng màu” ở Việt Nam. Hà Nội: Nhà xuất bản Chính trị quốc gia.

6. Phạm Văn Sơn. 2015. “Nhận diện thủ đoạn ‘diễn biến hòa bình’ trên lĩnh vực tư tưởng, văn hóa.” Tạp chí Quốc phòng toàn dân.

7. Phạm Văn Toàn. 2025. “Đấu tranh phòng, chống hoạt động ‘diễn biến hòa bình’ của các thế lực thù địch đối với sinh viên ở nước ta trong giai đoạn hiện nay.” Tạp chí Tâm lý - Giáo dục, số 4 (31).

8. Thủ tướng Chính phủ. 2021. Quyết định số 1895/QĐ-TTg ngày 11 tháng 11 năm 2021 phê duyệt Chương trình “Tăng cường giáo dục lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống và khơi dậy khát vọng cống hiến cho thanh niên, thiếu niên, nhi đồng giai đoạn 2021–2030.” https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=204458 .

9. UNESCO. 2023. Guidelines for the Governance of Digital Platforms: Safeguarding Freedom of Expression and Access to Information through a Multi-stakeholder Approach. Paris: UNESCO. https://www.unesco.org/en/internet-trust/guidelines .

10. University of Oxford, Department of Education. 2025. “Does Higher Education Politicise Today’s Students?” Research project, 2025–2028. https://www.education.ox.ac.uk/project/does-higher-education-politicise-todays-students/.

TS. Trần Thị Xuân - Trang Thông tin điện tử Học viện Khoa học xã hội
Nguồn bài viết: https://vass.gov.vn/bao-ve-nen-tang-tu-tuong-cua-dang/chu-dong-nhan-dien-ngan-chan-cac-quan-diem-sai-trai-thu-dich-xuyen-tac-chu-truong-duong-loi-cua-dan-580970
Tin nổi bật
Thống kê truy cập
  • Đang online: 1
  • Hôm nay: 1
  • Trong tuần: 1
  • Tất cả: 1